| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Loan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-02100 | Khoa học tự nhiên 9 | CAO CỰ GIÁC | 30/09/2024 | 478 |
| 2 | Bùi Thị Thanh Mai | 9 C | TKHH-00039 | Bài tập nâng cao hóa học 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 24/10/2024 | 454 |
| 3 | Bùi Thị Thanh Mai | 9 C | TKHH-00046 | Hóa học các câu chuyện lí thú | THẾ TRƯỜNG | 24/10/2024 | 454 |
| 4 | Bùi Trần Bảo An | 6 C | SDD-00099 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 25/11/2024 | 422 |
| 5 | Chu Thị Hồng Ngọc | 6 B | TKNV-00886 | Tục ngữ ca dao Việt Nam | NGỌC HÀ | 22/10/2024 | 456 |
| 6 | Đặng Ngọc Linh | 9 C | TKTO-00463 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 tập 1: Đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 27/11/2024 | 420 |
| 7 | Đặng Ngọc Linh | 9 C | TKTO-00581 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 27/11/2024 | 420 |
| 8 | Đặng Thị Mai | | SGKC-02072 | Ngữ Văn 9 tập hai | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/11/2024 | 443 |
| 9 | Đặng Thị Mai | | SGKC-02070 | Ngữ Văn 9 tập một | NGUYỄN MINH THUYẾT | 04/11/2024 | 443 |
| 10 | Đào Thị Tam | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01115 | Toán 8 sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/11/2024 | 440 |
| 11 | Đào Thị Tam | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01005 | Toán 6-sách giáo viên | ĐỖ ĐỨC THÁI | 07/11/2024 | 440 |
| 12 | Đỗ Phú Toàn Thắng | 9 A | TKLS-00009 | Lịch sử tỉnh Hải Dương | NGÔ THỊ THÚY NGUYÊN | 24/10/2024 | 454 |
| 13 | Đỗ Phú Toàn Thắng | 9 A | TKNV-00910 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN THỊ HẬU | 24/10/2024 | 454 |
| 14 | Đỗ Thị Lan Hương | 9 B | TKTO-00490 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 1 | TÔN THÂN | 24/10/2024 | 454 |
| 15 | Đỗ Thị Lan Hương | 9 B | TKVL-00175 | Kho tàng tri thức nhân loại vật lí | NGUYỄN NGUYÊN HUY | 24/10/2024 | 454 |
| 16 | Lê Thị Mai Ngọc | 6 B | TKNV-00885 | Tục ngữ ca dao Việt Nam | NGỌC HÀ | 04/11/2024 | 443 |
| 17 | Nguyễn Minh Huyền | 6 A | SDD-00057 | Tình yêu thương | NGUYỄN HẠNH | 29/10/2024 | 449 |
| 18 | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | 9 A | TKLS-00004 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | NGUYỄN QUANG NGỌC | 24/10/2024 | 454 |
| 19 | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | 9 A | TKNV-00909 | Luyện tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN THỊ HẬU | 24/10/2024 | 454 |
| 20 | Nguyễn Thị Chúc Loan | 9 C | TKVL-00156 | Ôn luyện giải đề trước kỳ thi vào lớp 10 tuyển chọn và giới thiệu đề thi vật lí 9 ôn thi vào lớp 10 | NGUYỄN PHÚ ĐỒNG | 24/10/2024 | 454 |
| 21 | Nguyễn Thị Chúc Loan | 9 C | TKVL-00181 | Bộ đề vật lý 9 ôn luyện vào lớp 10 | THÂN THANH SANG | 24/10/2024 | 454 |
| 22 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 B | TKTO-00495 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán đại số 9 | NGUYỄN TOÀN ANH | 24/10/2024 | 454 |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 9 B | TKTO-00463 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 tập 1: Đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 24/10/2024 | 454 |
| 24 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 6 B | STN-00268 | Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 19/11/2024 | 428 |
| 25 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 6 B | SDD-00086 | Học cách hoàn thiện bản thân | YONG LIU | 23/10/2024 | 455 |
| 26 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 6 B | SDD-00099 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 23/10/2024 | 455 |
| 27 | Nguyễn Thị Tuyến | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-01922 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 04/11/2024 | 443 |
| 28 | Nguyễn Thị Tuyến | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-02128 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 04/11/2024 | 443 |
| 29 | Nguyễn Thừa Phú | 8 C | SDD-00084 | Tôi đi học | NGUYỄN NGỌC KÝ | 23/10/2024 | 455 |
| 30 | Nguyễn Thừa Việt | 9 B | STKC-00238 | Đắc nhân tâm | DALE CARNEGIE | 26/11/2024 | 421 |
| 31 | Nguyễn Văn Anh Minh | 9 A | TKVL-00168 | 500 bài học vật lí trung học cơ sở | PHAN HOÀNG VĂN | 24/10/2024 | 454 |
| 32 | Nguyễn Văn Anh Minh | 9 A | TKLS-00018 | Thế thữ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/10/2024 | 454 |
| 33 | Nguyễn Văn Duy | 9 B | TKNV-00863 | Những bài làm văn mẫu 9 tập 1 | TRẦN THỊ THÌN | 24/10/2024 | 454 |
| 34 | Nguyễn Văn Duy | 9 B | TKNV-00878 | Truyện kiều | NGUYỄN DU | 24/10/2024 | 454 |
| 35 | Nguyễn Văn Hòa | 9 B | TKVL-00165 | 500 bài học vật lí trung học cơ sở | PHAN HOÀNG VĂN | 24/10/2024 | 454 |
| 36 | Nguyễn Văn Hòa | 9 B | TKVL-00154 | 500 bài tập vạt lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 24/10/2024 | 454 |
| 37 | Nguyễn Văn Khoáng | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-02153 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 04/11/2024 | 443 |
| 38 | Nguyễn Xuân Tùng | 9 A | TKLS-00017 | Thế thữ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/10/2024 | 454 |
| 39 | Nguyễn Xuân Tùng | 9 A | TKDL-00158 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lí 9 | HỒ VĂN MẠNH | 24/10/2024 | 454 |
| 40 | Nguyễn Xuân Tùng | 9 A | TKDL-00158 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập địa lí 9 | HỒ VĂN MẠNH | 24/10/2024 | 454 |
| 41 | Phạm Thị Mai Lâm | 6 A | SDD-00091 | Học kĩ năng để thành công | YONG LIU | 25/11/2024 | 422 |
| 42 | Phạm Thị Vân | 6 B | SDD-00092 | Học kĩ năng để thành công | YONG LIU | 23/10/2024 | 455 |
| 43 | Phạm Văn Khoa | | SGKC-02068 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 21/10/2024 | 457 |
| 44 | Phạm Văn Khoa | | SGKC-02150 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 04/11/2024 | 443 |
| 45 | Phạm Văn Khoa | | SGKC-02219 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun lắp đặt mạng điện trong nhà | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 04/11/2024 | 443 |
| 46 | Trần Đức Bảo | 9 B | STN-00374 | Sách cho con trai để trở thành người hùng | CAMPBELL GUY | 26/11/2024 | 421 |
| 47 | Trần Ngọc Lâm | 7 A | SHCM-00030 | Búp sen xanh | SƠN TÙNG | 28/10/2024 | 450 |
| 48 | Trần Ngọc Lâm | 7 A | STN-00106 | Sân cỏ ước mơ | KENICHI MUREDA | 23/10/2024 | 455 |
| 49 | Trần Ngọc Lâm | 7 A | STN-00274 | 10 vạn câu hỏi vì sao | ĐỨC ANH | 23/10/2024 | 455 |
| 50 | Trần Ngọc Lâm | 7 A | STN-00125 | Lực sĩ Kinniku | YUDE TAMAGO | 23/10/2024 | 455 |
| 51 | Trần Ngọc Lâm | 7 A | STN-00123 | Lực sĩ Kinniku | YUDE TAMAGO | 23/10/2024 | 455 |
| 52 | Vũ Hà An | 6 B | SDD-00101 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 23/10/2024 | 455 |
| 53 | Vũ Hà An | 6 B | SDD-00097 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 23/10/2024 | 455 |
| 54 | Vũ Hà An | 6 B | SDD-00103 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 23/10/2024 | 455 |
| 55 | Vũ Hà An | 6 B | SDD-00095 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 23/10/2024 | 455 |
| 56 | Vũ Hà An | 6 B | TKNV-00500 | Thơ Hàn Mạc Tử | HÀ MINH ĐỨC | 25/11/2024 | 422 |
| 57 | Vũ Huyền Trang | 8 B | TKHH-00130 | 22 chuyên đề hay và khó bồi dưỡng học sinh giỏi hóa học THCS tập 1 | NGUYỄN ĐÌNH HÀNH | 23/10/2024 | 455 |
| 58 | Vũ Huyền Trang | 8 B | TKHH-00101 | Những chuyên đề hay và khó hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 23/10/2024 | 455 |
| 59 | Vũ Thị Cẩm Tú | 6 B | SDD-00091 | Học kĩ năng để thành công | YONG LIU | 23/10/2024 | 455 |
| 60 | Vũ Thị Hường | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01124 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên | ĐINH QUANG NGỌC | 22/08/2024 | 517 |
| 61 | Vũ Thị Hường | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01011 | Giáo dục thể chất 6-sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 22/08/2024 | 517 |
| 62 | Vũ Thị Hường | Giáo viên Tự nhiên | SNV-01098 | Giáo dục thể chất 7-sách giáo viên | LƯU QUANG HIỆP | 22/08/2024 | 517 |
| 63 | Vũ Thị Hường | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-01926 | Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 22/08/2024 | 517 |
| 64 | Vũ Thị Hường | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-02057 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 22/08/2024 | 517 |
| 65 | Vũ Thị Thanh Trúc | 6 B | SDD-00105 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 23/10/2024 | 455 |
| 66 | Vũ Thị Yến Nhi | 9 C | TKSH-00160 | Bồi dưỡng học sinh giỏi 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên môn sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 24/10/2024 | 454 |
| 67 | Vũ Thị Yến Nhi | 9 C | TKSH-00138 | Truyện kể về các nhà bác học Sinh học | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 24/10/2024 | 454 |
| 68 | Vũ Thịnh Phát | 7 A | TKNV-00949 | Ba tiểu thuyết | NGUYỄN QUANG VINH | 26/11/2024 | 421 |
| 69 | Vũ Thùy Dương | 9 A | TKNN-00111 | Ngữ pháp Tiếng Anh nâng cao | MAI LAN HƯƠNG | 23/10/2024 | 455 |
| 70 | Vũ Trà Giang | 7 A | SDD-00102 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 18/11/2024 | 429 |