| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Bản tin dạy và học trong nhà trường
|
6
|
52800
|
| 2 |
Lao động và công đoàn Hải Dương
|
9
|
99000
|
| 3 |
Sách tham khảo Tin học
|
14
|
372000
|
| 4 |
Sách kỹ năng sống
|
15
|
900000
|
| 5 |
Tạp chí quản lý giáo dục
|
16
|
160000
|
| 6 |
Giáo dục và đào tạo Hải Dương
|
21
|
161600
|
| 7 |
Sách tham khảo từ điển
|
23
|
1439600
|
| 8 |
Sách giáo dục thư viện và trường học
|
29
|
140500
|
| 9 |
Thế giới trong ta
|
30
|
540000
|
| 10 |
Tài hoa trẻ
|
31
|
178000
|
| 11 |
Sách Hồ Chí Minh
|
49
|
2736500
|
| 12 |
Văn nghệ Hải Dương
|
58
|
752000
|
| 13 |
Sách tham khảo công dân
|
64
|
598700
|
| 14 |
Sách đạo đức
|
105
|
2395300
|
| 15 |
Văn học và tuổi trẻ
|
115
|
1804000
|
| 16 |
Sách pháp luật
|
127
|
6063600
|
| 17 |
Vật lí tuổi trẻ
|
139
|
1673700
|
| 18 |
Sách tham khảo hoá
|
141
|
5294100
|
| 19 |
Toán học tuổi trẻ
|
155
|
2018500
|
| 20 |
Sách tham khảo khoa học
|
160
|
10989000
|
| 21 |
Sách tham khảo địa
|
165
|
4711300
|
| 22 |
Thế giới mới
|
168
|
2045800
|
| 23 |
Dạy và học ngày nay
|
170
|
3266700
|
| 24 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
179
|
3988300
|
| 25 |
Sách tham khảo lí
|
185
|
5393100
|
| 26 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
186
|
5741000
|
| 27 |
Sách tham khảo lịch sử
|
215
|
5144100
|
| 28 |
Sách tham khảo sinh
|
222
|
6563200
|
| 29 |
Sách tham khảo tiếng Anh
|
277
|
9948600
|
| 30 |
Tạp chí giáo dục
|
304
|
7313900
|
| 31 |
Sách thiếu nhi
|
391
|
6200724
|
| 32 |
Sách tham khảo
|
402
|
17937360
|
| 33 |
Sách tham khảo toán
|
635
|
18684000
|
| 34 |
Toán tuổi thơ
|
681
|
7404500
|
| 35 |
Sách tham khảo văn
|
1097
|
48349100
|
| 36 |
Sách nghiệp vụ
|
1233
|
32309700
|
| 37 |
Sách giáo khoa
|
1449
|
17212000
|
| |
TỔNG
|
9266
|
240582284
|